trắng bạch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trắng thuần một màu, trắng toát: Chỉ màu trắng tinh khiết, không pha lẫn màu sắc nào khác, thường gợi cảm giác trắng rất rõ và đậm.
- Trắng như một chất liệu cụ thể (vôi): Thường được so sánh với những thứ có màu trắng đặc trưng để nhấn mạnh mức độ trắng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bức tường được quét vôi trắng bạch. (Bức tường được quét vôi trắng toát.)
- Sau cơn bão, tuyết phủ trắng bạch cả cánh đồng. (Sau cơn bão, tuyết phủ trắng xóa cả cánh đồng.)
- Tấm vải mới có màu trắng bạch rất đẹp. (Tấm vải mới có màu trắng tinh rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn miêu tả để nhấn mạnh sự thuần khiết, sạch sẽ:
- Lòng anh ta trắng bạch như tờ giấy, không chút vẩn đục. (Lòng anh ta trong sạch như tờ giấy, không chút vẩn đục.) - Lưu ý: Đây là cách dùng ẩn dụ, so sánh sự trong sạch với màu trắng.
- Dùng để tả cảnh vật một cách sinh động:
- Nắng trưa hè làm bãi cát trắng bạch lên. (Nắng trưa hè làm bãi cát trắng xóa lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Trắng tinh: Tính từ, chỉ màu trắng sạch, tinh khiết.
- Chiếc áo dài trắng tinh. (Chiếc áo dài trắng tinh.)
- Trắng xóa: Tính từ, chỉ màu trắng phủ dày, rộng khắp (thường dùng cho tuyết, hoa).
- Cánh đồng hoa xuân trắng xóa. (Cánh đồng hoa xuân trắng xóa.)
- Trắng phau: Tính từ, chỉ màu trắng sáng, bóng (thường dùng cho răng, xương).
- Hàm răng trắng phau. (Hàm răng trắng bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Trắng toát: Trắng hoàn toàn, rất rõ.
- Trắng ngần: Trắng và sáng (thường dùng cho da, ngọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "trắng bạch".
Thành ngữ liên quan
- Trắng như vôi: Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh màu trắng đặc trưng của vôi, đồng nghĩa với "trắng bạch".
- Mặt mày nó tái đi, trắng như vôi. (Mặt mày nó tái đi, trắng bệch.)
- tt. Trắng thuần một màu: trắng bạch như vôi.